marble bones disease

marble bones disease

A child with marble bones disease has a doctor's appointment for a bone scan.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh xương đá cẩm thạch: "Marble bones disease" một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự gia tăng mật độ xương bất thường. Trong các thể nặng, khoang tủy xương có thể bị lấp đầy, dẫn đến suy giảm chức năng tạo máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh xương đá cẩm thạch thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu do gãy xương thường xuyên thiếu máu.)
  • (Mật độ xương tăng cao trong bệnh xương đá cẩm thạch có thể chèn ép dây thần kinh gây mất thị lực hoặc thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteopetrosis": Tên y khoa chính thức của "marble bones disease", thường được dùng trong tài liệu chuyên ngành.
    • Osteopetrosis, also known as marble bones disease, results from defective osteoclast function. (Osteopetrosis, còn gọi là bệnh xương đá cẩm thạch, kết quả của chức năng hủy cốt bào bị khiếm khuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Marble bone (danh từ): Xương đá cẩm thạch, mô tả cấu trúc xương đặc cứng như đá.
    • The patient's skeleton appeared marble-like on X-rays. (Bộ xương của bệnh nhân trông giống như đá cẩm thạch trên phim X-quang.)
  • Osteopetrotic (tính từ): Liên quan đến hoặc mắc bệnh xương đá cẩm thạch.
    • Osteopetrotic mice show similar bone density abnormalities. (Chuột mắc bệnh xương đá cẩm thạch cho thấy các bất thường về mật độ xương tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Albers-Schönberg disease: Tên gọi lịch sử của bệnh, theo tên bác sĩ người Đức đã mô tả đầu tiên.
  • Osteosclerosis: Tình trạng cứng xương, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn "osteosclerosis" có thể do nhiều nguyên nhân khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng: - To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc. - The child was diagnosed with marble bones disease at age two. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh xương đá cẩm thạch lúc hai tuổi.) - To suffer from: mắc phải (bệnh). - Patients suffering from marble bones disease often require lifelong monitoring. (Bệnh nhân mắc bệnh xương đá cẩm thạch thường cần theo dõi suốt đời.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marble bones disease". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Brittle as glass (giòn như thủy tinh): Thành ngữ miêu tả xương dễ gãy, trái ngược với xương đặc cứng trong bệnh này.